Sản phẩm

mỗi trang
HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/16'' (2.0 MM)

HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/16'' (2.0 MM)

Hạt hút ẩm Alumina Activated Hãng sản xuất BASF_USA Model: F200 Kích thước: 1/16" (2.0mm), 1/8"(3.2mm), 3/16"(4.7mm), 1/4" (6.4mm) Đóng gói: 23kg/1 bao, 170kg/1 thùng, 907kg/1 túi Ứng dụng: Máy sấy khí kiểu hấp thụ hạt (desiccant air dryer) Đặc tính: Khả năng chứa nước lớn Mức hao mòn thấp Nhiệt độ điểm sương: -40 oC hoặc -70 oC

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/8'' (3-5 MM)

HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/8'' (3-5 MM)

Hạt hút ẩm Alumina Activated Hãng sản xuất BASF_USA Model: F200 Kích thước: 1/16" (2.0mm), 1/8"(3.2mm), 3/16"(4.7mm), 1/4" (6.4mm) Đóng gói: 23kg/1 bao, 170kg/1 thùng, 907kg/1 túi Ứng dụng: Máy sấy khí kiểu hấp thụ hạt (desiccant air dryer) Đặc tính: Khả năng chứa nước lớn Mức hao mòn thấp Nhiệt độ điểm sương: -40 oC hoặc -70 oC

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 3/16'' (4-6 MM)

HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 3/16'' (4-6 MM)

Hạt hút ẩm Alumina Activated Hãng sản xuất BASF_USA Model: F200 Kích thước: 1/16" (2.0mm), 1/8"(3.2mm), 3/16"(4.7mm), 1/4" (6.4mm) Đóng gói: 23kg/1 bao, 170kg/1 thùng, 907kg/1 túi Ứng dụng: Máy sấy khí kiểu hấp thụ hạt (desiccant air dryer) Đặc tính: Khả năng chứa nước lớn Mức hao mòn thấp Nhiệt độ điểm sương: -40 oC hoặc -70 oC

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/4'' (5-7 MM)

HẠT HÚT ẨM BASF F200, SIZE 1/4'' (5-7 MM)

Hạt hút ẩm Alumina Activated Hãng sản xuất BASF_USA Model: F200 Kích thước: 1/16" (2.0mm), 1/8"(3.2mm), 3/16"(4.7mm), 1/4" (6.4mm) Đóng gói: 23kg/1 bao, 170kg/1 thùng, 907kg/1 túi Ứng dụng: Máy sấy khí kiểu hấp thụ hạt (desiccant air dryer) Đặc tính: Khả năng chứa nước lớn Mức hao mòn thấp Nhiệt độ điểm sương: -40 oC hoặc -70 oC

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BUMA

HẠT HÚT ẨM BUMA

HẠT HÚT ẨM BUMA, KOREA SỐ LƯỢNG: 1 MÃ SỐ: DE-3-5MM, DE-4-6MM, DE-5-7MM TRỌNG LƯỢNG: 25KG / 1 BAO

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/8'' (3-5MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/8'' (3-5MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/8'' (3-5MM) SL: 1 MÃ SỐ: DE-3-5MM TRỌNG LƯỢNG: 25KG/1BAO. 150KG/1PHI, 1,000KG/TÚI

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BUMA, 3/16'' (4-6MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 3/16'' (4-6MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 3/16'' (4-6MM)\ SL: 1 MÃ SỐ: DE-4-6MM TRỌNG LƯỢNG: 25KG/1BAO. 150KG/1PHI, 1,000KG/TÚI

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/4'' (5-7MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/4'' (5-7MM)

HẠT HÚT ẨM BUMA, 1/4'' (5-7MM) SL: 1 MÃ SỐ: DE-5-7MM TRỌNG LƯỢNG: 25KG/1BAO. 150KG/1PHI, 1,000KG/TÚI

Call: 0919-243-248
HẠT CMS-200 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS-200 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

CARBON MOLECULAR SIEVES(CMS) Diameter 1.4-1.6mm Bulk Density 670-690g/l Adsorption Rate 2*45s Crush Strength ≥100N

Call: 0919-243-248
HẠT CMS-220 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS-220 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

CARBON MOLECULAR SIEVES(CMS) Diameter 1.4-1.6mm Bulk Density 670-690g/l Adsorption Rate 2*45s Crush Strength ≥100N

Call: 0919-243-248
HẠT CMS-240 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS-240 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

CARBON MOLECULAR SIEVES(CMS) Diameter 1.4-1.6mm Bulk Density 670-690g/l Adsorption Rate 2*45s Crush Strength ≥100N

Call: 0919-243-248
HẠT CMS-260 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS-260 DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

CARBON MOLECULAR SIEVES(CMS) Diameter 1.4-1.6mm Bulk Density 670-690g/l Adsorption Rate 2*45s Crush Strength ≥100N

Call: 0919-243-248
HẠT CMS HÃNG SẢN XUẤT KURARAY_JAPAN

HẠT CMS HÃNG SẢN XUẤT KURARAY_JAPAN

HẠT CMS KURURAY DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITƠ Hãng sản xuất: Kuraray_Japan - Model: 1.5GN-H (1.4-1.6 mm) - Model: 1.5GN-S (1.4-1.6 mm) - Model: GN-UC-H (1.3-1.5 mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói: - Kích thước hạt: 1.4-1.6 mm (1.5GN-H, 1.5GN-S), - Kích thước hạt: 1.3-1.5 mm (GN-UC-H) - Hình dạng hạt: hình trụ màu đen - Đóng gói tiêu chuẩn: 20-40-75-.. kg/1 thùng Ứng dụng: - Cắt Laser, Luyện Kim - Dược phẩm, Y tế, Thực phẩm và Đồ uống - Hàng hải và Khai thác ngoài khơi, Hoá dầu - Điện tử......

Call: 0919-243-248
HẠT CMS 1.5GN-H DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS 1.5GN-H DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS KURURAY DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITƠ Hãng sản xuất: Kuraray_Japan - Model: 1.5GN-H (1.4-1.6 mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói: - Kích thước hạt: 1.4-1.6 mm (1.5GN-H) - Hình dạng hạt: hình trụ màu đen - Đóng gói tiêu chuẩn: 20-40-75-.. kg/1 thùng Ứng dụng: - Cắt Laser, Luyện Kim - Dược phẩm, Y tế, Thực phẩm và Đồ uống - Hàng hải và Khai thác ngoài khơi, Hoá dầu - Điện tử......

Call: 0919-243-248
HẠT CMS 1.5GN-S DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS 1.5GN-S DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS KURURAY DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITƠ Hãng sản xuất: Kuraray_Japan - Model: 1.5GN-S (1.4-1.6 mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói: - Kích thước hạt: 1.4-1.6 mm (1.5GN-S) - Hình dạng hạt: hình trụ màu đen - Đóng gói tiêu chuẩn: 20-40-75-.. kg/1 thùng Ứng dụng: - Cắt Laser, Luyện Kim - Dược phẩm, Y tế, Thực phẩm và Đồ uống - Hàng hải và Khai thác ngoài khơi, Hoá dầu - Điện tử......

Call: 0919-243-248
HẠT CMS GN-UC-H DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS GN-UC-H DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITO

HẠT CMS KURURAY DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ NITƠ Hãng sản xuất: Kuraray_Japan - Model: GN-UC-H (1.3-1.5 mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói: - Kích thước hạt: 1.3-1.5 mm - Hình dạng hạt: hình trụ màu đen - Đóng gói tiêu chuẩn: 20-40-75-.. kg/1 thùng Ứng dụng: - Cắt Laser, Luyện Kim - Dược phẩm, Y tế, Thực phẩm và Đồ uống - Hàng hải và Khai thác ngoài khơi, Hoá dầu - Điện tử......

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOLITE 13X-HP (0.4-0.8 mm)

HẠT ZEOLITE 13X-HP (0.4-0.8 mm)

HẠT ZEOLITE DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ OXY Y TẾ Hãng sản xuất: China: Model: 13X-HP (0.4-0.8mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói: - Kích thước hạt: 0.4-0.8 mm dùng cho máy tạo khí oxy y tế - Hình dạng hạt: hình tròn màu vàng nhạt - Đóng gói tiêu chuẩn: 25kg/1 thùng Ứng dụng: - Ý tế

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOLITE 13X HP (1.6-2.5 mm)

HẠT ZEOLITE 13X HP (1.6-2.5 mm)

HẠT ZEOLITE DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ OXY CÔNG NGHIỆP Hãng sản xuất: China Model: 13X-HP (1.6-2.5mm) Kích thước, Hình dạng và đóng gói - Kích thước hạt: 1.6-2.5 mm dùng cho máy tạo khí oxy công nghiệp - Hình dạng hạt: hình tròn màu vàng nhạt - Đóng gói tiêu chuẩn: 125kg/1 thùng Ứng dụng: - Công nghiệp..

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOCHEM Z12-07 (0.4-0.8MM)

HẠT ZEOCHEM Z12-07 (0.4-0.8MM)

HẠT ZEOLITE DÙNG CHO MÁY TẠO KHÍ OXY Y TẾ Hãng sản xuất: Zeochem_Thụy sĩ Model: Z12-07 Kích thước hạt: 0.4-0.8mm Hình dạng hạt: hình tròn màu vàng nhạt Đóng gói tiêu chuẩn: 23 kg/1 thùng Ứng dụng: Dùng cho máy tạo khí oxy y tế

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOCHEM Z10-04 (1.0-2.0MM)

HẠT ZEOCHEM Z10-04 (1.0-2.0MM)

HẠT ZEOLITE Hãng sản xuất: Zeochem_Thụy sĩ Model: Z10-04 Kích thước hạt: 1.0-2.0 mm hoặc 1.6-2.6mm Hình dạng hạt: hình tròn màu vàng nhạt Đóng gói tiêu chuẩn: 125 kg/1 thùng Ứng dụng: Dùng cho máy tạo khí oxy công nghiệp

Call: 0919-243-248
THAN HOẠT TÍNH KHỬ MÙI

THAN HOẠT TÍNH KHỬ MÙI

Than hoạt tính dùng để khử hơi dầu, hơi nước, oxy trước khi vào máy tạo khí nito Kích thước: 3-4mm Trong lượng: 25kg/1 bao

Call: 0919-243-248
HẠT THAN HOẠT TÍNH

HẠT THAN HOẠT TÍNH

Than hoạt tính dùng để khử hơi dầu, hơi nước, oxy trước khi vào máy tạo khí nito Kích thước: 3-4mm Trong lượng: 25kg/1 bao

Call: 0919-243-248
CARBON DEOXIDANT

CARBON DEOXIDANT

Than hoạt tính dùng để khử hơi dầu, hơi nước, oxy trước khi vào máy tạo khí nito Kích thước: 3-4mm Trong lượng: 25kg/1 bao

Call: 0919-243-248
ACTIVATED CARBON PALLET

ACTIVATED CARBON PALLET

Than hoạt tính dùng để khử hơi dầu, hơi nước, oxy trước khi vào máy tạo khí nito Kích thước: 3-4mm Trong lượng: 25kg/1 bao

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOLITE 13X HP (0.5-0.8 mm)

HẠT ZEOLITE 13X HP (0.5-0.8 mm)

Hạt Molecular Sieve dùng cho Máy tạo khí Oxy Model: 13X HP Kích thước hạt: 0.5-0.8 (mm) Công thức hóa học: Na2O•Al2O3•2SiO2•9/2H2O Đóng gói tiêu chuẩn: 25kg/thùng & 150kg/thùng

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOLITE 13X HP (1.6-2.5 mm)

HẠT ZEOLITE 13X HP (1.6-2.5 mm)

Hạt Molecular Sieve dùng cho Máy tạo khí Oxy Model: 13X HP Kích thước hạt: 1.6 - 2.5 (mm) Công thức hóa học: Na2O•Al2O3•2SiO2•9/2H2O Đóng gói tiêu chuẩn: 25kg/thùng & 150kg/thùng

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM MOLECULAR SIEVE 13X HP

HẠT HÚT ẨM MOLECULAR SIEVE 13X HP

Hạt Molecular Sieve dùng cho Máy tạo khí Oxy Model: 13X HP Kích thước hạt: 0.5-0.8 (mm) Công thức hóa học: Na2O•Al2O3•2SiO2•9/2H2O Đóng gói tiêu chuẩn: 25kg/thùng & 150kg/thùng

Call: 0919-243-248
HẠT ZEOCHEM Z10-04 CHO MÁY TẠO KHÍ OXY CÔNG NGHIỆP

HẠT ZEOCHEM Z10-04 CHO MÁY TẠO KHÍ OXY CÔNG NGHIỆP

HẠT ZEOLITE Hãng sản xuất: Zeochem_Thụy sĩ Model: Z10-04 Kích thước hạt: 1.0-2.0 mm hoặc 1.6-2.6mm Hình dạng hạt: hình tròn màu vàng nhạt Đóng gói tiêu chuẩn: 125 kg/1 thùng Ứng dụng: Dùng cho máy tạo khí oxy công nghiệp

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 11.36KG / 1 XÔ

HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 11.36KG / 1 XÔ

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 3/16" 25LB PAIL Quantity: 1 Part Number: 33-0370 Weight: 25.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 22.7KG / 1 BAO

HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 22.7KG / 1 BAO

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 3/16" 50LB BAG Quantity: 1 Part Number: 33-0367 Weight: 50.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 149.7KG / 1 PHI

HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 149.7KG / 1 PHI

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 3/16" 350LB STEEL DRUM Quantity: 1 Part Number: 33-0371 Weight: 400.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 907KG / 1 TÚI

HẠT HÚT ẨM VAN AIR, 3/16'' (4-6MM), 907KG / 1 TÚI

DESICCANT 3/16" 2,000LB BULK BAG Quantity: 1 Part Number: 33-0372 Weight: 2,080.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 11.36KG / 1 XÔ

HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 11.36KG / 1 XÔ

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 1/4" 25LB PAIL Quantity: 1 Part Number: 33-0240 Weight: 25.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 22.7KG / 1 BAO

HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 22.7KG / 1 BAO

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 1/4" 50LB BAG Quantity: 1 Part Number: 33-0241 Weight: 50.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 149.7KG / 1 PHI

HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 149.7KG / 1 PHI

ACTIVATED ALUMINA DESICCANT 1/4" 350LB STEEL DRUM Quantity: 1 Part Number: 33-0402 Weight: 400.00 LBS

Call: 0919-243-248
HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 907KG / 1 TÚI

HẠT HÚT ẨM VANAIR, 1/4'' (5-7MM), 907KG / 1 TÚI

DESICCANT 1/4" 2,000LB BULK BAG Quantity: 1 Part Number: 33-0267 Weight: 2,080.00 LBS

Call: 0919-243-248

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Mr. Tam 0919-243-248

Mr. Tam 0919-243-248

Mr. Tam 0919-243-248

Mr. Tam 0919-243-248

Mr Tam 0919.243.248

Mr Tam 0919.243.248

Mr. Tam 0919-243-248

Mr. Tam 0919-243-248

Thống kê

  • Đang online 8
  • Hôm nay 124
  • Hôm qua 375
  • Trong tuần 499
  • Trong tháng 7,013
  • Tổng cộng 412,899

Quảng cáo 1

Top

   (0)